crepitation rale

Học thuật
Thân thiện
crepitation rale

A doctor listens to a patient's chest with a stethoscope and hears a crepitation rale.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y khoa):
    • Tiếng ran nổ, tiếng lạo xạo: Một âm thanh bất thường, ngắn, giống như tiếng nổ lách tách hoặc lạo xạo, được nghe thấy qua ống nghe khi bệnh nhân hít vào. Đây một dấu hiệu lâm sàng liên quan đến các bệnh về đường hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor detected fine crepitation rales at the base of both lungs. (Bác sĩ phát hiện thấy tiếng ran nổ nhỏđáy cả hai phổi.)
    • The presence of crepitation rales suggested possible pneumonia. (Sự hiện diện của tiếng ran nổ gợi ý khả năng viêm phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong báo cáo y khoa, "crepitation rale" thường được mô tả chi tiết hơn dựa trên đặc tính:
    • Fine crepitation rales: Tiếng ran nổ nhỏ, mịn, thường liên quan đến phù phổi hoặc hóa phổi.
    • Coarse crepitation rales: Tiếng ran nổ thô, to hơn, có thể liên quan đến viêm phế quản hoặc giai đoạn giải quyết của viêm phổi.
Biến thể từ gần giống
  • Crepitus (n): Một thuật ngữ y khoa rộng hơn, chỉ chung các tiếng lạo xạo hoặc lép bép phát ra từ khớp, dưới da hoặc phổi.
  • Rale (n): Thuật ngữ chung để chỉ các âm thanh bất thườngphổi khi nghe bằng ống nghe. "Crepitation rale" một loại rale cụ thể.
  • Crackles (n): Từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh lâm sàng hiện đại cho "rales" hoặc "crepitation rales".
Từ đồng nghĩa
  • Crackles: Tiếng ran nổ (thuật ngữ lâm sàng phổ biến hiện nay).
  • Rales: Tiếng ran (thuật ngữ chung hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, chẩn đoán giảng dạy y học.
  • Trong thực hành lâm sàng hiện đại, từ "crackles" thường được dùng phổ biến hơn "crepitation rales", nhưng cả hai đều chỉ cùng một dấu hiệu nghe phổi.
crepitation rale

A doctor listens to a patient's chest with a stethoscope and hears a crepitation rale.

Noun
  1. tiếng lạo xạo (tiếng ran) phát ra từ cơ thể bệnh nhân khi bác sỹ đặt ống nghe